0
0
  • 04
  • Nov

Kế hoạch tổ chức các chương trình Thử nghiệm thành thạo tháng 11/2020

Kính gửi quý đơn vị! Ban TNTT xin gửi tới quý đơn vị kế hoạch tổ chức các chương trình trong tháng 11/2020. Chi tiết các chương trình TNTT quý đơn vị xem tại bảng sau:
TT Mã số  Tên chương trình Chỉ tiêu Loại chương trình Phí tham dự Ghi chú
CHƯƠNG TRÌNH THÁNG 11
Lĩnh vực Hóa học
1 VPT.2.5.20.15 Chỉ tiêu chất lượng trong sữa bột Hàm lượng protein Định lượng 3.000.000 PT
Hàm lượng chất béo
Hàm lượng tro tổng số
Độ ẩm
Độ axit
Photpho
Kali
Canxi
2 VPT.2.5.20.217 Phân tích các chỉ tiêu đánh giá chất lượng nước uống Màu sắc Định lượng 3.000.000 PT
độ đục
pH
Độ kiềm tổng
độ cứng tổng
TDS
 TSS
3 VPT.2.5.20.50 Kháng sinh trong thủy sản Chloramphenicol* Định lượng 3.000.000 PT
4 VPT.2.5.20.93 Kháng sinh trong sữa Tetracycline  Định lượng 3.000.000 PT
Chlortetracycline
Oxytetracycline
5 VPT.2.5.20.175 Phân  tích  các  anion  trong  mẫu nước N_NO3- Định lượng 2,500,000 PT
N_NO2-
Cl-
SO42-
F-
P_PO43-
Màu sắc
6 VPT.2.5.20.223 PHÂN TÍCH CÁC CHỈ TIÊU TRONG NƯỚC THẢI Chất hoạt động bề mặt Định lượng 2,500,000 PT
Tổng dầu mỡ
Phenol
CN-
7 VPT.2.5.20.250 Phân tích các chỉ tiêu trong nước thải Nito tổng số Định lượng 2,500,000 SSLP
N_NH4+
N_NO3-
P tổng số
P_PO43-
Màu sắc
8 VPT.2.5.20.05 Kim loại trong nước Asen* Định lượng 4.000.000 PT
Cadimi*
Kẽm*
Đồng*
Magie*
Canxi*
Sắt*
Chì*
Mangan*
Thủy ngân*
9 VPT.2.5.20.253 Phân tích các chỉ tiêu đánh giá chất lượng thịt Protein Định lượng 2,500,000 SSLP
Độ ẩm
Béo thô
Photpho
Tro tổng số
NaCl
10 VPT.2.5.20.61 Phân tích hàm lượng melamine trong thức ăn chăn nuôi  Melamine Định lượng 1,000,000 SSLP
11 VPT.2.5.20.35 Kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi Florfenicol Định lượng 1,000,000 SSLP
12 VPT.2.5.20.38 Kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi Ciprofloxacin Định lượng 1,000,000 SSLP
Enrofloxacin
13 VPT.2.5.20.40 Kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi Lincomycin Định lượng 1,000,000 SSLP
14 VPT.2.5.20.37 Kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi Tylosin Định lượng 1,000,000 SSLP
15 VPT.2.5.20.133 Kháng sinh trong sữa Steptomycin Định lượng 3,000,000 SSLP
Dihydrostrptomycin
Gentamicin
Spiramycin
16 VPT.2.5.20.115 chất lượng nguyên liệu thức ăn chăn nuôi Betain Định lượng 1,000,000 SSLP
17 VPT.2.5.20.31 Kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi Monensin Định lượng 1,000,000 SSLP
18 VPT.2.5.20.34 Kháng sinh trong thức ăn chăn nuôi Naracin Định lượng 1,000,000 SSLP
19 VPT.2.5.20.68 Phân tích hàm lượng melamine trong sữa  Melamine Định lượng 1,000,000 SSLP
20 VPT.2.5.20.288 Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật  trong chè Cyfuthrin Định lượng 1000000 / 1 chỉ tiêu SSLP
Fenvalerate
Tran_Permethrin
Cypermethrin
Fenpropathrin
Propargite
β_Endosulfan
aldrin
dieldrin
Methoxychlor
Chlorothalonil
Trans-Chordane
Carbosulfan
Methiocarb
Oxamyl
Methomyl
Carbendazim
Aldicarb
Methidathion
Quinaphos
Thionazin
Dimethoate
Phorate
Sulfotep
21 VPT.2.5.20.274 Dự lượng thuốc bảo vệ thực vật trong củ quả β_Endosulfan Định lượng 1000000/ chỉ tiêu SSLP
aldrin
dieldrin
Methoxychlor
Chlorothalonil
Trans-Chordane
22 VPT.2.5.20.76 Dự lượng thuốc bảo vệ thực vật trong quả Carbosulfan Định lượng 1000000/ chỉ tiêu SSLP
Methiocarb
Oxamyl
Methomyl
Carbendazim
Aldicarb
23 VPT.2.5.20.76 Dự lượng thuốc bảo vệ thực vật trong quả Cyfuthrin Định lượng 1000000/ chỉ tiêu SSLP
Fenvalerate
Tran_Permethrin
Cypermethrin
Fenpropathrin
Propargite
Methidathion
Quinaphos
Thionazin
Dimethoate
Phorate
Sulfotep
24 VPT.2.5.20.132* Kháng sinh trong thủy sản Hàm lượng Flouroquinolones (Norfloxacin) Định lượng 3,000,000 SSLP
Hàm lượng Flouroquinolones
(oxolinic acid)
Hàm lượng Flouroquinolones (Danofloxacin)
Hàm lượng Flouroquinolones (Ofloxacin)
Hàm lượng Flouroquinolones (Sarafloxacin)
Hàm lượng Flouroquinolones (Difloxacin)
Lĩnh vực sinh học
1 VPT.2.6.20.86 Vi sinh trong nước sản xuất Tổng số vi sinh vật (TPC)  Định lượng
(CFU & MPN/100ml)
3,000,000 PT
E.coli

Coliforms
Fecal Coliform
2 VPT.2.6.20.06 Vi sinh trong phân bón Vi sinh cố định Nitơ Định lượng (CFU/g) 4.000.000 PT
Vi sinh phân giải Phospho
Vi sinh Phân giải Xenlulo  
3 VPT.2.6.20.89 Vi sinh trong thịt Listeria monocytogens Định tính  2,000,000 PT
4 VPT.2.6.20.08 Vi sinh trong thực phẩm Salmonella* Định tính 3.000.000 PT

TIN KHÁC